軟裘快馬

ruǎn qiú kuài mǎ nhuyễn cừu khoái mã

Hán Việt: nhuyễn cừu khoái mã · Pinyin: ruǎn qiú kuài mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cừu) + (khoái) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻暖的毛皮衣服和善跑的马,喻生活豪奢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻暖的毛皮衣服和善跑的马,喻生活豪奢。