軟通動力 ruǎn tōng dòng lì · nhuyễn thông động lực Hán Việt: nhuyễn thông động lực · Pinyin: ruǎn tōng dòng lì Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 通 (thông) + 動 (động) + 力 (lực)Pinyinruǎn tōng dòng lìHán Việtnhuyễn thông động lựcCấu tạo軟 + 通 + 動 + 力 · nhuyễn + thông + động + lực nghĩa thành phần: nhuyễn + thông + động + lực