軟鉀鎂礬 nhuyễn giáp mĩ phàn Hán Việt: nhuyễn giáp mĩ phàn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 鉀 (giáp) + 鎂 (mĩ) + 礬 (phàn)Hán Việtnhuyễn giáp mĩ phànCấu tạo軟 + 鉀 + 鎂 + 礬 · nhuyễn + giáp + mĩ + phàn nghĩa thành phần: nhuyễn + giáp + mĩ + phàn