軟顎化的

nhuyễn ngạc hóa đích

Hán Việt: nhuyễn ngạc hóa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ngạc) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軟顎化的 uǎn'èhuà de attr. <lg.> velarized