軟騙硬詐 nhuyễn phiến ngạnh trá Hán Việt: nhuyễn phiến ngạnh trá Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 騙 (phiến) + 硬 (ngạnh) + 詐 (trá)Hán Việtnhuyễn phiến ngạnh tráCấu tạo軟 + 騙 + 硬 + 詐 · nhuyễn + phiến + ngạnh + trá nghĩa thành phần: nhuyễn + phiến + ngạnh + trá Nghĩa EngCihui 軟騙硬詐 uǎnpiànyìngzhà f.e. bluff and dupe people (with tricks)