軟骨壞死 nhuyễn cốt hoại tử Hán Việt: nhuyễn cốt hoại tử Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 壞 (hoại) + 死 (tử)Hán Việtnhuyễn cốt hoại tửCấu tạo軟 + 骨 + 壞 + 死 · nhuyễn + cốt + hoại + tử nghĩa thành phần: nhuyễn + cốt + hoại + tử