軟骨皮炎 nhuyễn cốt bì viêm Hán Việt: nhuyễn cốt bì viêm Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 皮 (bì) + 炎 (viêm)Hán Việtnhuyễn cốt bì viêmCấu tạo軟 + 骨 + 皮 + 炎 · nhuyễn + cốt + bì + viêm nghĩa thành phần: nhuyễn + cốt + bì + viêm