软骨细胞

nhuyễn cốt tế bào

Hán Việt: nhuyễn cốt tế bào

Tổng quan

tế bào sụn

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 細 (tế) + 胞 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tế bào sụn
  • Tần suất từ tế bào sụn

Từ liên quan

Gần nghĩa

细胞内的 · 细胞分裂 · 细胞化学 · 细胞周期 · 细胞器官 · 细胞因子 · 细胞培养 · 细胞外液