軟骨脂瘤 nhuyễn cốt chi lựu Hán Việt: nhuyễn cốt chi lựu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 脂 (chi) + 瘤 (lựu)Hán Việtnhuyễn cốt chi lựuCấu tạo軟 + 骨 + 脂 + 瘤 · nhuyễn + cốt + chi + lựu nghĩa thành phần: nhuyễn + cốt + chi + lựu