軟骨魚綱 nhuyễn cốt ngư cương Hán Việt: nhuyễn cốt ngư cương Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt) + 魚 (ngư) + 綱 (cương)Hán Việtnhuyễn cốt ngư cươngCấu tạo軟 + 骨 + 魚 + 綱 · nhuyễn + cốt + ngư + cương nghĩa thành phần: nhuyễn + cốt + ngư + cương