轟動一時

hōng dòng yī shí oanh động nhất thì

Hán Việt: oanh động nhất thì · Pinyin: hōng dòng yī shí

Tổng quan

gây chấn động một thời (thành ngữ) chấn động một thời; náo động một thời。引起一時極大注意的;一時驚動許多人的。

Cấu tạo: (oanh) + (động) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây chấn động một thời (thành ngữ) chấn động một thời; náo động một thời。引起一時極大注意的;一時驚動許多人的。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容在一个时期里到处传播,影响很大。

Eng

  • CC-CEDICT to cause a sensation (idiom)
  • Cihui to cause a sensation (idiom)