轟然開門 oanh nhiên khai môn Hán Việt: oanh nhiên khai môn Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 然 (nhiên) + 開 (khai) + 門 (môn)Hán Việtoanh nhiên khai mônCấu tạo轟 + 然 + 開 + 門 · oanh + nhiên + khai + môn nghĩa thành phần: oanh + nhiên + khai + môn