轟隆地發出
oanh long địa phát xuất
Hán Việt: oanh long địa phát xuất
Tổng quan
sấm, sét, tiếng ầm vang như sấm, sự chỉ trích; sự đe doạ, nổi sấm, sấm động, ầm ầm như sấm, la lối, nạt nộ, chửa mắng
Cấu tạo: 轟 (oanh) + 隆 (long) + 地 (địa) + 發 (phát) + 出 (xuất)
Nghĩa
Việt
- Cihui sấm, sét, tiếng ầm vang như sấm, sự chỉ trích; sự đe doạ, nổi sấm, sấm động, ầm ầm như sấm, la lối, nạt nộ, chửa mắng