軸向間隙 zhóu xiàng jiàn xì · trục hướng gian khích Hán Việt: trục hướng gian khích · Pinyin: zhóu xiàng jiàn xì Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 向 (hướng) + 間 (gian) + 隙 (khích)Pinyinzhóu xiàng jiàn xìHán Việttrục hướng gian khíchCấu tạo軸 + 向 + 間 + 隙 · trục + hướng + gian + khích nghĩa thành phần: trục + hướng + gian + khích