軸心時代 zhóu xīn shí dài · trục tâm thì đại Hán Việt: trục tâm thì đại · Pinyin: zhóu xīn shí dài Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 心 (tâm) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinzhóu xīn shí dàiHán Việttrục tâm thì đạiCấu tạo軸 + 心 + 時 + 代 · trục + tâm + thì + đại nghĩa thành phần: trục + tâm + thì + đại