軸箱凹口 zhóu xiāng āo kǒu · trục tương ao khẩu Hán Việt: trục tương ao khẩu · Pinyin: zhóu xiāng āo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 箱 (tương) + 凹 (ao) + 口 (khẩu)Pinyinzhóu xiāng āo kǒuHán Việttrục tương ao khẩuCấu tạo軸 + 箱 + 凹 + 口 · trục + tương + ao + khẩu nghĩa thành phần: trục + tương + ao + khẩu