軸索斷傷 trục tác đoạn thương Hán Việt: trục tác đoạn thương Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 索 (tác) + 斷 (đoạn) + 傷 (thương)Hán Việttrục tác đoạn thươngCấu tạo軸 + 索 + 斷 + 傷 · trục + tác + đoạn + thương nghĩa thành phần: trục + tác + đoạn + thương