軸索細網 trục tác tế võng Hán Việt: trục tác tế võng Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 索 (tác) + 細 (tế) + 網 (võng)Hán Việttrục tác tế võngCấu tạo軸 + 索 + 細 + 網 · trục + tác + tế + võng nghĩa thành phần: trục + tác + tế + võng