軸線校淮 trục tuyến giáo hoài Hán Việt: trục tuyến giáo hoài Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 線 (tuyến) + 校 (giáo) + 淮 (hoài)Hán Việttrục tuyến giáo hoàiCấu tạo軸 + 線 + 校 + 淮 · trục + tuyến + giáo + hoài nghĩa thành phần: trục + tuyến + giáo + hoài