轵深井里 zhǐ shēn jǐng lǐ·chỉ thâm tỉnh lí Hán Việt: chỉ thâm tỉnh lí · Pinyin: zhǐ shēn jǐng lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古地名。战国刺客聂政的乡里。在今河南省济源县。 Cấu tạo: 軹 (chỉ) + 深 (thâm) + 井 (tỉnh) + 裏 (lí)Pinyinzhǐ shēn jǐng lǐHán Việtchỉ thâm tỉnh líCấu tạo軹 + 深 + 井 + 裏 · chỉ + thâm + tỉnh + lí nghĩa thành phần: chỉ + thâm + tỉnh + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古地名。战国刺客聂政的乡里。在今河南省济源县。 Từ liên quan Gần nghĩa軹深井里 · 井里制 · 軹深井 · 轵深井