轵深井 zhǐ shēn jǐng·chỉ thâm tỉnh Hán Việt: chỉ thâm tỉnh · Pinyin: zhǐ shēn jǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"轵深井里"。 Cấu tạo: 軹 (chỉ) + 深 (thâm) + 井 (tỉnh)Pinyinzhǐ shēn jǐngHán Việtchỉ thâm tỉnhCấu tạo軹 + 深 + 井 · chỉ + thâm + tỉnh nghĩa thành phần: chỉ + thâm + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"轵深井里"。 Từ liên quan Gần nghĩa深井 · 轵深井里 · 軹深井 · 軹深井里