軼倫越等 yì lún yuè děng · dật luân việt đẳng Hán Việt: dật luân việt đẳng · Pinyin: yì lún yuè děng Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 倫 (luân) + 越 (việt) + 等 (đẳng)Pinyinyì lún yuè děngHán Việtdật luân việt đẳngCấu tạo軼 + 倫 + 越 + 等 · dật + luân + việt + đẳng nghĩa thành phần: dật + luân + việt + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轶:通“逸”,超过;伦、等:同辈。指才能出类拔萃。