轶话集 dật thoại tập Hán Việt: dật thoại tập Tổng quan tập truyện cổ tích Cấu tạo: 軼 (dật) + 話 (thoại) + 集 (tập)Hán Việtdật thoại tậpTừ loạidanhCấu tạo軼 + 話 + 集 · dật + thoại + tập nghĩa thành phần: dật + thoại + tập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tập truyện cổ tích Từ liên quan Gần nghĩa軼話 · 轶话