軼話 yì huà·dật thoại Hán Việt: dật thoại · Pinyin: yì huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指不见于正式记载的传说。 Cấu tạo: 軼 (dật) + 話 (thoại)Pinyinyì huàHán Việtdật thoạiTừ loạitínhCấu tạo軼 + 話 · dật + thoại nghĩa thành phần: dật + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tính giai thoạiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.指不见于正式记载的传说。ĐứcHandedict anekdotenhaft Từ liên quan Gần nghĩa話仙 · 話則 · 話在 · 話墮 · 話料 · 話會 · 話欛 · 話白