輕下慢上
khinh hạ mạn thượng
Hán Việt: khinh hạ mạn thượng · Pinyin: qīng xià màn shàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻慢下属和上司。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻慢下属和上司。
Hán Việt: khinh hạ mạn thượng · Pinyin: qīng xià màn shàng