轻举绝俗 qīng jǔ jué sú · khinh cử tuyệt tục Hán Việt: khinh cử tuyệt tục · Pinyin: qīng jǔ jué sú Tổng quan Cấu tạo: 轻 (khinh) + 举 (cử) + 绝 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinqīng jǔ jué súHán Việtkhinh cử tuyệt tụcCấu tạo轻 + 举 + 绝 + 俗 · khinh + cử + tuyệt + tục nghĩa thành phần: khinh + cử + tuyệt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言避世隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言避世隐居。