輕舉遠遊

qīng jǔ yuǎn yóu khinh cử viễn du

Hán Việt: khinh cử viễn du · Pinyin: qīng jǔ yuǎn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (cử) + (viễn) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指避世隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言避世隐遁。语本《楚辞.远游》"悲时俗之迫厄兮,愿轻举而远游。"王逸注"高翔避世,求道真也。"