輕於去就

qīng yú qù jiù khinh vu khứ tựu

Hán Việt: khinh vu khứ tựu · Pinyin: qīng yú qù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (vu) + (khứ) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻:轻率;去:离开;就:靠近;去就:指去留。轻率地离开一个地方而投靠另一个地方。比喻反复无常,没有标准和原则。