輕井澤町

qīng jǐng zé tǐng khinh tỉnh trạch đinh

Hán Việt: khinh tỉnh trạch đinh · Pinyin: qīng jǐng zé tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tỉnh) + (trạch) + (đinh)