輕佻儇薄 Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 佻 (điêu) + 儇 + 薄 (bạc)Cấu tạo輕 + 佻 + 儇 + 薄 Nghĩa EngCihui 輕佻儇薄 īngtiāoxuānbó f.e. light and fragile