輕便涼鞋 qīng biàn liáng xié · khinh tiện lương hài Hán Việt: khinh tiện lương hài · Pinyin: qīng biàn liáng xié Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 便 (tiện) + 涼 (lương) + 鞋 (hài)Pinyinqīng biàn liáng xiéHán Việtkhinh tiện lương hàiCấu tạo輕 + 便 + 涼 + 鞋 · khinh + tiện + lương + hài nghĩa thành phần: khinh + tiện + lương + hài