輕便鐵路

khinh tiện thiết lộ

Hán Việt: khinh tiện thiết lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + 便 (tiện) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕便鐵路 īngbiàn tiělù n. light railway M:¹tiáo