輕俗寒瘦

qīng sú hán shòu khinh tục hàn sấu

Hán Việt: khinh tục hàn sấu · Pinyin: qīng sú hán shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tục) + (hàn) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐代诗人元稹﹑白居易﹑孟郊﹑贾岛诗歌的不同风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代诗人元稹﹑白居易﹑孟郊﹑贾岛诗歌的不同风格。