輕信讒言地 khinh tín sàm ngôn địa Hán Việt: khinh tín sàm ngôn địa Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 信 (tín) + 讒 (sàm) + 言 (ngôn) + 地 (địa)Hán Việtkhinh tín sàm ngôn địaCấu tạo輕 + 信 + 讒 + 言 + 地 · khinh + tín + sàm + ngôn + địa nghĩa thành phần: khinh + tín + sàm + ngôn + địa