輕偎低傍

qīng wēi dī bàng khinh ôi đê bàng

Hán Việt: khinh ôi đê bàng · Pinyin: qīng wēi dī bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ôi) + (đê) + (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两两相依。形容亲密的状态。