輕入重地 khinh nhập trọng địa Hán Việt: khinh nhập trọng địa Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 入 (nhập) + 重 (trọng) + 地 (địa)Hán Việtkhinh nhập trọng địaCấu tạo輕 + 入 + 重 + 地 · khinh + nhập + trọng + địa nghĩa thành phần: khinh + nhập + trọng + địa Nghĩa EngCihui 輕入重地 īngrùzhòngdì f.e. rashly place oneself in sb.'s power