輕動遠舉

qīng dòng yuǎn jǔ khinh động viễn cử

Hán Việt: khinh động viễn cử · Pinyin: qīng dòng yuǎn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (động) + (viễn) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指轻率出兵征讨无方。