輕卒銳兵

qīng zú ruì bīng khinh tốt duệ binh

Hán Việt: khinh tốt duệ binh · Pinyin: qīng zú ruì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tốt) + (duệ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻卒:不披铁甲的兵士。轻装的精锐部队。
  • Tân Hoa Tự Điển 轻卒轻装的士兵。锐兵锐利的武器。轻装勇猛的士兵,手拿锋利的武器。形容部队战斗力很强。