輕吞慢吐

qīng tūn màn tǔ khinh thôn mạn thổ

Hán Việt: khinh thôn mạn thổ · Pinyin: qīng tūn màn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (thôn) + (mạn) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容歌唱时轻声缓慢地吐词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容歌唱时声音轻柔,吐词缓慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容歌唱时声音轻柔,吐词缓慢。