輕型傷寒 khinh hình thương hàn Hán Việt: khinh hình thương hàn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 型 (hình) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)Hán Việtkhinh hình thương hànCấu tạo輕 + 型 + 傷 + 寒 · khinh + hình + thương + hàn nghĩa thành phần: khinh + hình + thương + hàn