輕如飛燕 khinh như phi yến Hán Việt: khinh như phi yến Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 如 (như) + 飛 (phi) + 燕 (yến)Hán Việtkhinh như phi yếnCấu tạo輕 + 如 + 飛 + 燕 · khinh + như + phi + yến nghĩa thành phần: khinh + như + phi + yến Nghĩa EngCihui 輕如飛燕 īngrúfēiyàn f.e. as light as a swallow on the wing