輕如飛絮 khinh như phi nhứ Hán Việt: khinh như phi nhứ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 如 (như) + 飛 (phi) + 絮 (nhứ)Hán Việtkhinh như phi nhứCấu tạo輕 + 如 + 飛 + 絮 · khinh + như + phi + nhứ nghĩa thành phần: khinh + như + phi + nhứ Nghĩa EngCihui 輕如飛絮 īngrúfēixù f.e. as light as thistledown