輕如鴻毛

qīng rú hóng máo khinh như hồng mao

Hán Việt: khinh như hồng mao · Pinyin: qīng rú hóng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (như) + (hồng) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿毛:大雁的毛。比大雁的毛还要轻。比喻非常轻微或毫无价值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻于鸿毛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸿毛大雁的毛。比大雁的毛还轻。比喻毫无价值。

Eng

  • Cihui 輕如鴻毛 īngrúhóngmáo f.e. as light as a feather