輕妝軟扮

qīng zhuāng ruǎn bàn khinh trang nhuyễn phẫn

Hán Việt: khinh trang nhuyễn phẫn · Pinyin: qīng zhuāng ruǎn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (trang) + (nhuyễn) + (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓穿着轻便柔软的服装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓穿着轻便柔软的服装。