輕工業品 khinh công nghiệp phẩm Hán Việt: khinh công nghiệp phẩm Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 品 (phẩm)Hán Việtkhinh công nghiệp phẩmCấu tạo輕 + 工 + 業 + 品 · khinh + công + nghiệp + phẩm nghĩa thành phần: khinh + công + nghiệp + phẩm Nghĩa EngCihui 輕工業品 īnggōngyèpǐn n. light-industry products