輕工市場

khinh công thị tràng

Hán Việt: khinh công thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (công) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕工市場 īnggōng shìchǎng n. market for products of light industry