輕度催眠 khinh độ thôi miên Hán Việt: khinh độ thôi miên Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 度 (độ) + 催 (thôi) + 眠 (miên)Hán Việtkhinh độ thôi miênCấu tạo輕 + 度 + 催 + 眠 · khinh + độ + thôi + miên nghĩa thành phần: khinh + độ + thôi + miên