輕微警告 khinh vi cảnh cáo Hán Việt: khinh vi cảnh cáo Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 微 (vi) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Hán Việtkhinh vi cảnh cáoCấu tạo輕 + 微 + 警 + 告 · khinh + vi + cảnh + cáo nghĩa thành phần: khinh + vi + cảnh + cáo Nghĩa EngCihui 輕微警告 īngwēi jǐnggào n. slap on the wrist