輕憂鬱症 khinh ưu úc chứng Hán Việt: khinh ưu úc chứng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 憂 (ưu) + 鬱 (úc) + 症 (chứng)Hán Việtkhinh ưu úc chứngCấu tạo輕 + 憂 + 鬱 + 症 · khinh + ưu + úc + chứng nghĩa thành phần: khinh + ưu + úc + chứng