轻快地动

khinh khoái địa động

Hán Việt: khinh khoái địa động

Tổng quan

bài ca du dương; bài ca nhịp nhàng, nhịp điệu nhịp nhàng, hát du dương; hát nhịp nhàng

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 快 (khoái) + 地 (địa) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài ca du dương

Từ liên quan

Gần nghĩa

地动山摇 · 地動七因 · 地動三因 · 地動八緣 · 地動因緣 · 轻快帆船 · 地动仪 · 地動瑞